Looking up...
Chưa tập trung, mất tập trung, không chú ý
Les enfants étaient distracted par les jeux vidéo.
Các em bé bị mất tập trung vì trò chơi điện tử.
Thường dùng để mô tả tình trạng mất tập trung do sự phân tâm.
'Distracted' thường liên quan đến sự phân tâm từ bên ngoài, còn 'distrait' thường liên quan đến sự quên hoặc mất tập trung tự phát.
Từ tiếng Anh 'distracted' được vay mượn vào tiếng Pháp, có gốc từ tiếng Latin 'distractus' (bị kéo ra, chia cắt).
Trong tiếng Pháp, 'distracted' thường dùng để chỉ tình trạng mất tập trung do sự phân tâm, khác với 'distrait' (mất tập trung do quên).