colère
/kɔ.lɛʁ/noun★Trung cấp
trang trọngthông thường
Cơn giận, sự tức giận hoặc sự nổi giận.
Sa colère était palpable dans la pièce.
Cơn giận của anh ấy rất rõ ràng trong phòng.
💡
Thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ hoặc sự nổi giận.
Cụm từ kết hợp
un accès de colèrecơn giậnperdre sa colèrebùng nổ giận dữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
perdre son sang-froidcụm từ
mất bình tĩnh
mettre en colèrecụm từ
làm cho ai đó giận dữ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'colère' thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh mức độ giận dữ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng quá mức
Tránh sử dụng từ này quá nhiều trong một câu hoặc đoạn văn, vì nó có thể làm cho văn bản trở nên quá mạnh mẽ hoặc tiêu cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'choler' có nghĩa là 'giận dữ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, có thể dẫn đến hành động bạo lực hoặc phản ứng mạnh mẽ.
Phân tích từ
col
một tiền tố Latin có nghĩa là 'tất cả'
prefix-ère
hậu tố Latin tạo thành danh từ
suffixTừ Điển Pháp Việt