collection purulente

/kɔ.lɛk.sjɔ̃ py.ʁy.lɑ̃t/
phraseTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Sự tích tụ chất dịch mủ trong một tổn thương hoặc vết thương, thường do nhiễm trùng.

La collection purulente nécessite un drainage immédiat.

Sự tích tụ chất dịch mủ cần phải được tháo nước ngay lập tức.

💡

Thường gặp trong các bệnh nhiễm trùng như viêm nhiễm da, viêm phổi, hoặc nhiễm trùng nội soi.

Cụm từ kết hợp

drainer une collection purulentetháo nước tích tụ chất dịch mủ

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Thường gặp trong các báo cáo y tế hoặc mô tả tình trạng bệnh lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'collection' có nghĩa là sự tích tụ, 'purulente' từ 'pus' (chất dịch mủ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng tích tụ chất dịch mủ trong các tổn thương.

Phân tích từ

collection
sự tích tụ
root
+
purulente
chất dịch mủ
root
Từ Điển Pháp Việt