Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. commencement

commencement

/kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/
lễ khai mạc

Le commencement de la cérémonie a été marqué par un discours du président.

Lễ khai mạc của buổi lễ được đánh dấu bởi một bài phát biểu của chủ tịch.


chung

Bắt đầu hoặc khởi đầu của một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình.

Le commencement de l'année scolaire est toujours un moment important.

Bắt đầu năm học luôn là một thời điểm quan trọng.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như lễ khai mạc, lễ tốt nghiệp, hoặc sự kiện quan trọng.

trang trọng

Kết quả hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình học tập hoặc nghiên cứu.

Son commencement de thèse a été salué par ses professeurs.

Kết quả luận văn của anh ấy đã được các giáo sư khen ngợi.

Trong bối cảnh giáo dục, từ này có thể đề cập đến kết quả của một luận văn hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

le commencement debắt đầu củaà partir du commencementtừ khi bắt đầu

Từ đồng nghĩa

débutdépartinitiation

Từ trái nghĩa

finachèvementtermination

Cụm từ liên quan

commencerverb
bắt đầu
commencement de carrièrecụm từ
bắt đầu sự nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'commencement' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc lễ hội, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'commencement' và 'début'

'Commencement' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn so với 'début', mà thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'commencement' có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'khởi đầu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'commencement' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn so với 'début'.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-menc-
bắt đầu
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.