commencement

/kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/
nounTrung cấp lễ khai mạc
chung

Bắt đầu hoặc khởi đầu của một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình.

Le commencement de l'année scolaire est toujours un moment important.

Bắt đầu năm học luôn là một thời điểm quan trọng.

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như lễ khai mạc, lễ tốt nghiệp, hoặc sự kiện quan trọng.

trang trọng

Kết quả hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình học tập hoặc nghiên cứu.

Son commencement de thèse a été salué par ses professeurs.

Kết quả luận văn của anh ấy đã được các giáo sư khen ngợi.

💡

Trong bối cảnh giáo dục, từ này có thể đề cập đến kết quả của một luận văn hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

le commencement debắt đầu củaà partir du commencementtừ khi bắt đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

commencerverb
bắt đầu
commencement de carrièrecụm từ
bắt đầu sự nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'commencement' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc lễ hội, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'commencement' và 'début'

'Commencement' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn so với 'début', mà thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'commencement' có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'khởi đầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'commencement' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn so với 'début'.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-menc-
bắt đầu
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Pháp Việt