How to say "Please" in Spanish
Trong tiếng Tây Ban Nha, por favor là cách thể hiện sự lịch sự khi đưa ra yêu cầu, nhưng mức độ lịch sự phụ thuộc vào ngữ cảnh xã hội, mối quan hệ giữa người nói và người nghe, cũng như độ trang trọng của tình huống. Khác với tiếng Việt, tiếng Tây Ban Nha có sự phân biệt rõ ràng giữa cách xưng hô thân mật (tú) và trang trọng (usted), điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách sử dụng por favor. Nếu bạn sử dụng sai cách xưng hô, lời yêu cầu của bạn có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc quá thân mật. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để bạn sử dụng por favor một cách tự nhiên và phù hợp trong từng tình huống.
-
Khi nói chuyện với người lạ, cấp trên, hoặc trong môi trường trang trọng (dùng usted) Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của por favor trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng nó với bất kỳ ai ngoài gia đình, bạn bè thân thiết, hoặc trẻ nhỏ.
- Por favor, ¿me puede pasar la sal?
"Làm ơn, anh/chị có thể đưa tôi lọ muối được không?" - Por favor, ¿podría ayudarme con este problema?
"Làm ơn, anh/chị có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?"
- Por favor, ¿me puede pasar la sal?
-
Khi nói chuyện với bạn bè, người thân, hoặc người ngang hàng (dùng tú) Trong mối quan hệ thân mật, bạn có thể bỏ por favor hoặc thay thế bằng những cách nói ngắn gọn hơn. Tuy nhiên, nếu bạn muốn thể hiện sự lịch sự ngay cả với bạn bè, por favor vẫn được chấp nhận, nhưng nghe có vẻ hơi xa cách.
- Pásame el pan, por favor
"Đưa tôi ổ bánh mì, làm ơn" - Cierra la puerta, por favor
"Đóng cửa lại, làm ơn"
- Pásame el pan, por favor
-
Khi nhờ trẻ em hoặc người dưới tuổi (dùng tú) Với trẻ em hoặc người ít tuổi hơn, por favor vẫn cần thiết để thể hiện sự tôn trọng, nhưng bạn có thể dùng những câu ngắn gọn hơn. Tránh dùng usted với trẻ em, vì nó nghe không tự nhiên.
- Siéntate aquí, por favor
"Ngồi đây đi, làm ơn" - Abre la ventana, por favor
"Mở cửa sổ ra, làm ơn"
- Siéntate aquí, por favor
-
Trong văn viết trang trọng (email, thư từ, tài liệu) Trong thư từ chính thức, por favor thường được dùng kèm với những cụm từ lịch sự khác như le agradecería (tôi sẽ rất biết ơn) hoặc sería tan amable de (bạn có thể vui lòng).
- Por favor, envíeme la información lo antes posible.
"Làm ơn, gửi cho tôi thông tin sớm nhất có thể." - Sería tan amable de firmar este documento, por favor.
"Bạn có thể vui lòng ký vào tài liệu này không?"
- Por favor, envíeme la información lo antes posible.
-
Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao (dùng usted) Với người lớn tuổi hoặc cấp trên, luôn dùng usted và por favor để thể hiện sự tôn trọng. Tránh dùng tú trừ khi họ đề nghị bạn làm vậy.
- Por favor, ¿me podría decir la hora?
"Làm ơn, anh/chị có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?" - Por favor, siéntese aquí.
"Làm ơn, ngồi đây đi ạ."
- Por favor, ¿me podría decir la hora?
👉 **Hãy ghi nhớ: por favor là cách đơn giản nhất để thể hiện sự lịch sự trong tiếng Tây Ban Nha. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng por favor kèm theo usted (với người lạ, cấp trên) hoặc tú (với bạn bè, trẻ em). Bắt đầu bằng cách sử dụng por favor trong những câu đơn giản như Por favor, ¿me ayudas? (Làm ơn, bạn giúp tôi được không?) để làm quen dần với ngôn ngữ.
Bảng tóm tắt nhanh
| Cụm từ | Cách xưng hô | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| por favor | usted | Người lạ, cấp trên, môi trường trang trọng | Por favor, ¿me puede ayudar? "Làm ơn, anh/chị có thể giúp tôi không?" |
| por favor | tú | Bạn bè, người thân, trẻ em | Pásame el agua, por favor "Đưa tôi nước, làm ơn" |
| por favor | tú (ngắn gọn) | Trẻ em, người dưới tuổi | Cierra la puerta, por favor "Đóng cửa lại, làm ơn" |
| por favor + sería tan amable de | usted | Văn viết trang trọng | Sería tan amable de enviar el informe, por favor "Bạn có thể vui lòng gửi báo cáo không?" |
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.