Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unconscious

unconscious

/ˌʌnˈkɒnʃəs/
vô thức

She was unconscious after the accident.

Cô ấy vô thức sau vụ tai nạn.


trang trọng

Tình trạng không tỉnh thức, không nhận thức được môi trường xung quanh.

The doctor said he was unconscious for several minutes.

Bác sĩ nói anh ấy vô thức trong vài phút.

Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng mất ý thức.

thông thường

Tình trạng không nhận thức được về một điều gì đó.

He was unconscious of his own mistakes.

Anh ấy vô thức về những lỗi của mình.

Dùng để chỉ sự không nhận thức về một vấn đề nào đó.

Cụm từ kết hợp

unconscious biassự thiên vị vô thứcunconscious mindtâm vô thức

Từ đồng nghĩa

unawareobliviousinsensible

Từ trái nghĩa

consciousawarealert

Cụm từ liên quan

the unconsciouscụm từ
tâm vô thức

Mẹo hay

Sử dụng trong y học

Trong bối cảnh y tế, 'unconscious' thường dùng để mô tả tình trạng mất ý thức do chấn thương hoặc bệnh tật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'unconscious' và 'subconscious'

'Unconscious' chỉ tình trạng không tỉnh thức, còn 'subconscious' (tâm thức ngầm) là phần của tâm trí hoạt động dưới ý thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'conscious' (nhận thức).

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'unconscious' thường dùng để mô tả tình trạng mất ý thức. Trong tâm lý học, nó có thể chỉ tâm vô thức.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
-conscious
nhận thức
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.