Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. uncle

uncle

/ˈʌŋkəl/
chú

My uncle is visiting this weekend.

Chú tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.


thông thường

Người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình.

My uncle gave me some advice about my career.

Chú tôi đã cho tôi một số lời khuyên về sự nghiệp của tôi.

Từ này thường dùng để chỉ người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình.

Cụm từ kết hợp

uncle from another motherchú khác mẹ

Từ đồng nghĩa

aunt's husbandfather's brothermother's brother

Cụm từ liên quan

uncle from another mothercụm từ
người bạn thân như chú khác mẹ

Mẹo hay

Sử dụng từ 'uncle'

Từ 'uncle' thường được sử dụng để chỉ người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình. Trong tiếng Việt, từ 'chú' có thể dùng để chỉ người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'uncle' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'avunculus', có nghĩa là 'ông chú' hoặc 'ông nội'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'uncle' thường được sử dụng để chỉ người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình. Trong tiếng Việt, từ 'chú' có thể dùng để chỉ người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.