alert
cảnh giácThe guard remained alert throughout the night.
Người bảo vệ vẫn cảnh giác suốt đêm.
tỉnh táo, cảnh giác
She was alert to every sound in the dark forest.
Cô ấy tỉnh táo trước mọi âm thanh trong khu rừng tối.
Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần sẵn sàng đối phó với nguy hiểm.
thông báo khẩn cấp
The app sends an alert when suspicious activity is detected.
Ứng dụng gửi thông báo khẩn cấp khi phát hiện hoạt động đáng ngờ.
Trong công nghệ, thường liên quan đến cảnh báo tự động (ví dụ: bảo mật, thời tiết).
làm cảnh giác, báo động
The loud noise alerted the residents to the fire.
Tiếng động lớn đã khiến cư dân cảnh giác về vụ cháy.
Có thể dùng cho hành động chủ động hoặc bị động.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'alert' và 'alarmed'
'Alert' là trạng thái chủ động (tỉnh táo), còn 'alarmed' thường chỉ cảm giác bị đe dọa (bị báo động). Ví dụ: 'She felt alarmed by the noise' (Cô ấy cảm thấy bị báo động bởi tiếng động) ≠ 'She remained alert' (Cô ấy vẫn tỉnh táo).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'alert' trong ngữ cảnh an ninh
Khi nói về hệ thống bảo mật (ví dụ: camera, ứng dụng), dùng 'alert' như danh từ đếm được: 'The system sent multiple alerts last night.' (Hệ thống đã gửi nhiều cảnh báo đêm qua.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *alere* (nuôi dưỡng, thúc đẩy) thông qua tiếng Pháp cổ *alerte* (sẵn sàng). Ban đầu dùng trong quân sự (thế kỷ 14) để chỉ trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể đóng vai trò tính từ (alert mind), danh từ (security alert), hoặc động từ (alert the police). Trong tiếng Việt, 'cảnh giác' thường dùng cho trạng thái tinh thần, trong khi 'thông báo khẩn cấp' dùng cho danh từ công nghệ.