uncertainty
sự không chắc chắnThe future brings a lot of uncertainty.
Tương lai mang lại rất nhiều sự không chắc chắn.
Tình trạng không chắc chắn, không rõ ràng về kết quả hoặc tình huống nào đó.
Investors face uncertainty about the stock market.
Những nhà đầu tư phải đối mặt với sự không chắc chắn về thị trường chứng khoán.
There is uncertainty about the weather tomorrow.
Có sự không chắc chắn về thời tiết ngày mai.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng không biết chắc về kết quả hoặc tình huống nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, chính trị hoặc trong các cuộc thảo luận về các quyết định quan trọng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'uncertain'
'Uncertainty' là danh từ, trong khi 'uncertain' là tính từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'uncertain' (không chắc chắn) + hậu tố '-ty' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến kinh tế, chính trị, hoặc các quyết định quan trọng.