uncertainty

/ənˈsɜːtnti/
sự không chắc chắn

The future brings a lot of uncertainty.

Tương lai mang lại rất nhiều sự không chắc chắn.


chung

Tình trạng không chắc chắn, không rõ ràng về kết quả hoặc tình huống nào đó.

Investors face uncertainty about the stock market.

Những nhà đầu tư phải đối mặt với sự không chắc chắn về thị trường chứng khoán.

There is uncertainty about the weather tomorrow.

Có sự không chắc chắn về thời tiết ngày mai.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng không biết chắc về kết quả hoặc tình huống nào đó.

Cụm từ kết hợp

economic uncertaintysự không chắc chắn về kinh tếpolitical uncertaintysự không chắc chắn về chính trịmarket uncertaintysự không chắc chắn về thị trường

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the face of uncertaintycụm từ
trong tình huống không chắc chắn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, chính trị hoặc trong các cuộc thảo luận về các quyết định quan trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'uncertain'

'Uncertainty' là danh từ, trong khi 'uncertain' là tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'uncertain' (không chắc chắn) + hậu tố '-ty' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến kinh tế, chính trị, hoặc các quyết định quan trọng.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
certain
chắc chắn
root
+
-ty
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt