unbranded
không có nhãn hiệuShe prefers unbranded products because they are cheaper.
Cô ấy thích các sản phẩm không có nhãn hiệu vì chúng rẻ hơn.
thông thường
Không có nhãn hiệu hoặc thương hiệu, thường được sử dụng để chỉ sản phẩm không được sản xuất bởi một công ty nổi tiếng hoặc không được quảng cáo rộng rãi.
Unbranded electronics are often sold at lower prices.
Các thiết bị điện tử không có nhãn hiệu thường được bán với giá thấp hơn.
Thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm không có thương hiệu nổi tiếng hoặc không được quảng cáo.
Cụm từ kết hợp
unbranded productssản phẩm không có nhãn hiệuunbranded goodshàng hóa không có nhãn hiệu
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để chỉ sản phẩm không có thương hiệu nổi tiếng hoặc không được quảng cáo rộng rãi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'branded' (có nhãn hiệu).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh mua sắm, kinh doanh hoặc đánh giá sản phẩm.
Phân tích từ
un-
không
prefixbranded
có nhãn hiệu
rootTừ Điển Anh Việt