Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unbothered

unbothered

/ʌnˈbɒðərd/
không lo lắng, không bận tâm

She remained unbothered by the criticism.

Cô ấy vẫn không bận tâm về những lời chỉ trích.


thông thường

Không bị quấy rối, không bị làm phiền, hoặc không bận tâm về điều gì đó.

He was unbothered by the noise outside.

Anh ấy không bị quấy rối bởi tiếng ồn bên ngoài.

She has an unbothered attitude toward life.

Cô ấy có thái độ không bận tâm về cuộc sống.

Thường dùng để mô tả sự bình tĩnh hoặc không quan tâm đến những điều gây phiền toái.

Cụm từ kết hợp

remain unbotheredvẫn không bận tâmstay unbotheredgiúp giữ thái độ không bận tâm

Từ đồng nghĩa

unconcernedunaffectedindifferentcalm

Từ trái nghĩa

botheredconcernedworrieddisturbed

Cụm từ liên quan

stay unbotheredcụm từ
giúp giữ thái độ không bận tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường dùng trong tiếng nói thông tục hơn là tiếng viết.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Tránh sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'bothered' (bị quấy rối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức để mô tả sự bình tĩnh hoặc không quan tâm.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
bothered
bị quấy rối
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.