Looking up...
She remained unbothered by the criticism.
Cô ấy vẫn không bận tâm về những lời chỉ trích.
Không bị quấy rối, không bị làm phiền, hoặc không bận tâm về điều gì đó.
He was unbothered by the noise outside.
Anh ấy không bị quấy rối bởi tiếng ồn bên ngoài.
She has an unbothered attitude toward life.
Cô ấy có thái độ không bận tâm về cuộc sống.
Thường dùng để mô tả sự bình tĩnh hoặc không quan tâm đến những điều gây phiền toái.
Từ này thường dùng trong tiếng nói thông tục hơn là tiếng viết.
Tránh sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'bothered' (bị quấy rối).
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức để mô tả sự bình tĩnh hoặc không quan tâm.