Looking up...
I love spicy food, but my friend can't handle it.
Tôi thích đồ ăn cay, nhưng bạn tôi không chịu nổi.
có vị cay, gây cảm giác nóng hoặc bỏng lưỡi
This curry is very spicy and not for the faint-hearted.
Món cà ri này rất cay, không dành cho những người yếu bụng.
The peppers in this dish make it extra spicy.
Những quả ớt trong món này khiến nó trở nên rất cay.
Thường dùng để mô tả đồ ăn hoặc thức uống có vị cay do ớt, tiêu, gừng, v.v. Không nhầm lẫn với 'hot' (nóng) trong ngữ cảnh nhiệt độ.
khiêu khích, gây tranh cãi (nghĩa bóng, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội/mạng)
Her tweet was spicy enough to start a huge debate online.
Bài tweet của cô ấy đủ gây tranh cãi để bắt đầu một cuộc tranh luận lớn trên mạng.
Thường dùng trong bối cảnh mạng xã hội để chỉ nội dung gây sốc, khiêu khích hoặc thu hút sự chú ý.
'Spicy' chỉ vị cay do ớt, tiêu, v.v., trong khi 'hot' chỉ nhiệt độ nóng. Ví dụ: 'hot coffee' (cà phê nóng) vs 'spicy soup' (súp cay).
Từ tiếng Anh cổ 'spic', bắt nguồn từ tiếng Latin 'spica' (bông lúa, sau này ám chỉ hạt tiêu). Liên quan đến tiếng Latin 'spicere' (có vị cay).
Trong tiếng Anh, 'spicy' chủ yếu dùng để mô tả vị cay của thức ăn. Trong tiếng Việt, 'cay' có thể ám chỉ cả vị cay (do ớt) và vị nóng (do nhiệt độ), nên cần phân biệt ngữ cảnh. Ví dụ: 'ớt cay' (spicy pepper) vs 'cốc nước nóng' (hot water).