spill containment

/spɪl kənˈteɪnmənt/
chống thấm dầu

Spill containment systems are crucial for preventing environmental damage.

Hệ thống chống thấm dầu rất quan trọng để ngăn ngừa thiệt hại môi trường.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Các biện pháp hoặc hệ thống được thiết kế để ngăn chặn hoặc giới hạn sự lan tỏa của chất lỏng (thường là dầu hoặc hóa chất) sau khi xảy ra rò rỉ.

The company invested in advanced spill containment technology to protect nearby water sources.

Công ty đã đầu tư vào công nghệ chống thấm dầu tiên tiến để bảo vệ nguồn nước gần đó.

Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất và quản lý môi trường.

Cụm từ kết hợp

spill containment systemhệ thống chống thấm dầuspill containment boombộ chống thấm dầu

Cụm từ liên quan

spill responsecụm từ
phản ứng với sự rò rỉ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho các trường hợp rò rỉ chất lỏng, không dùng cho rò rỉ khí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'spill' (rò rỉ) và 'containment' (giới hạn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và môi trường.

Phân tích từ

spill
rò rỉ
root
+
containment
giới hạn
root
Từ Điển Anh Việt