piquant
hấp dẫn, có hương vị đặc biệtThe dish had a piquant flavor that made it unforgettable.
Món ăn có hương vị hấp dẫn khiến nó khó quên.
Có hương vị cay nhẹ, ngọt cay hoặc hơi chua, tạo cảm giác thú vị trên lưỡi.
The chef added a piquant sauce to enhance the dish.
Đầu bếp thêm một loại nước sốt cay nhẹ để làm tăng hương vị của món ăn.
Thường dùng để mô tả hương vị của thức ăn.
Có tính chất hấp dẫn, thú vị hoặc gây chú ý.
Her piquant remarks always spark interesting conversations.
Những lời bình luận hấp dẫn của cô ấy luôn gây ra những cuộc trò chuyện thú vị.
Dùng để mô tả tính cách hoặc cách nói của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực
Từ 'piquant' thường dùng để mô tả hương vị của thức ăn, đặc biệt là khi có hương vị cay nhẹ hoặc hơi chua.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'piquant', có nghĩa là 'cay nhẹ' hoặc 'hấp dẫn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hương vị của thức ăn hoặc tính cách của một người.