Looking up...
The coffee is too hot to drink right now.
Cà phê quá nóng để uống ngay bây giờ.
Có nhiệt độ cao, gây cảm giác nóng.
It's a hot day today.
Hôm nay là một ngày nóng.
Dùng để mô tả nhiệt độ cao của vật thể hoặc thời tiết.
Thú vị, hấp dẫn hoặc gây sự chú ý.
This new movie is really hot right now.
Bộ phim mới này đang rất hot hiện nay.
Dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội để chỉ sự phổ biến hoặc hấp dẫn.
Trong tiếng Anh, 'hot' có thể dùng để chỉ sự phổ biến hoặc hấp dẫn, chẳng hạn như 'hot topic' hoặc 'hot trend'.
'Hot' thường dùng để chỉ nhiệt độ cao hơn so với 'warm', mà 'warm' thường dùng để chỉ nhiệt độ ấm áp.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nóng', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāt'.
Từ 'hot' có thể dùng để mô tả nhiệt độ hoặc để chỉ sự hấp dẫn, phổ biến trong văn hóa.