Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hot

hot

/hɒt/
nóng

The coffee is too hot to drink right now.

Cà phê quá nóng để uống ngay bây giờ.


thông thường

Có nhiệt độ cao, gây cảm giác nóng.

It's a hot day today.

Hôm nay là một ngày nóng.

Dùng để mô tả nhiệt độ cao của vật thể hoặc thời tiết.

thông thường

Thú vị, hấp dẫn hoặc gây sự chú ý.

This new movie is really hot right now.

Bộ phim mới này đang rất hot hiện nay.

Dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội để chỉ sự phổ biến hoặc hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

hot weatherthời tiết nónghot topicchủ đề nónghot tempertính nóng tính

Từ đồng nghĩa

warmscorchingboilingfiery

Từ trái nghĩa

coldcoolchilly

Cụm từ liên quan

hot potatothành ngữ
vấn đề khó xử
hot messlóng
tình huống rối loạn

Mẹo hay

Sử dụng 'hot' trong ngữ cảnh văn hóa

Trong tiếng Anh, 'hot' có thể dùng để chỉ sự phổ biến hoặc hấp dẫn, chẳng hạn như 'hot topic' hoặc 'hot trend'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hot' và 'warm'

'Hot' thường dùng để chỉ nhiệt độ cao hơn so với 'warm', mà 'warm' thường dùng để chỉ nhiệt độ ấm áp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nóng', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hot' có thể dùng để mô tả nhiệt độ hoặc để chỉ sự hấp dẫn, phổ biến trong văn hóa.

Phân tích từ

hot
nóng
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.