spider

/ˈspaɪdər/
nhện

I saw a spider in the corner of the room.

Tôi thấy một con nhện ở góc phòng.


trang trọng

Một loài động vật bò có tám chân, thường có khả năng tạo ra tơ nhện để bắt mồi.

Spiders are arachnids, not insects.

Nhện là loài nhện, không phải là côn trùng.

Nhện thường được phân loại thành nhiều loài khác nhau, bao gồm nhện độc và nhện không độc.

Cụm từ kết hợp

spider weblưới nhệnspider bitecắn của nhệnspider silktơ nhện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

spider sensecụm từ
cảm giác trực giác mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nhớ rằng nhện không phải là côn trùng, mà là loài nhện (arachnid).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spider' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spinnan' (nghĩa là 'quay, xoay'), liên quan đến khả năng tạo ra tơ nhện.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spider' thường được sử dụng để chỉ loài nhện, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'spider plant' (cây nhện) hoặc 'spider monkey' (khỉ nhện).

Phân tích từ

spider
nhện
root
Từ Điển Anh Việt