Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spend

spend

/spɛnd/
tốn tiền

I spend my weekends hiking in the mountains.

Tôi tốn cuối tuần đi leo núi.


thông thường

Chi tiền hoặc sử dụng thời gian cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

She spends a lot of money on clothes.

Cô ấy tốn rất nhiều tiền cho quần áo.

He spends his free time reading books.

Anh ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách.

Thường được sử dụng với tiền bạc hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

spend timedành thời gianspend moneytốn tiềnspend a lot oftốn rất nhiều

Từ đồng nghĩa

expenduseconsume

Từ trái nghĩa

saveearnaccumulate

Cụm từ liên quan

spend a fortunecụm từ
tốn rất nhiều tiền
spend wiselycụm từ
sử dụng tiền bạc một cách thông minh

Mẹo hay

Sử dụng với tiền bạc và thời gian

Từ 'spend' có thể được sử dụng để chỉ chi tiền hoặc sử dụng thời gian cho một hoạt động cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'spend' thường được sử dụng với tiền bạc hoặc thời gian, và không phải với các vật phẩm vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-French 'spenden', có nghĩa là 'phân phát, chi phí'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng với tiền bạc hoặc thời gian. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

spend
chi phí, sử dụng
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.