Looking up...
I spend my weekends hiking in the mountains.
Tôi tốn cuối tuần đi leo núi.
Chi tiền hoặc sử dụng thời gian cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.
She spends a lot of money on clothes.
Cô ấy tốn rất nhiều tiền cho quần áo.
He spends his free time reading books.
Anh ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách.
Thường được sử dụng với tiền bạc hoặc thời gian.
Từ 'spend' có thể được sử dụng để chỉ chi tiền hoặc sử dụng thời gian cho một hoạt động cụ thể.
Lưu ý rằng 'spend' thường được sử dụng với tiền bạc hoặc thời gian, và không phải với các vật phẩm vật lý.
Từ gốc Anglo-French 'spenden', có nghĩa là 'phân phát, chi phí'.
Thường được sử dụng với tiền bạc hoặc thời gian. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.