run
chạyShe runs every morning.
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng.
Di chuyển nhanh bằng cách sử dụng chân, thường là trong một thời gian dài hoặc một khoảng cách nhất định.
He runs to the store to buy milk.
Anh ấy chạy đến cửa hàng để mua sữa.
Thường được sử dụng để mô tả việc chạy một khoảng cách ngắn hoặc dài.
Chạy một chương trình máy tính hoặc một hệ thống.
The program runs smoothly on this computer.
Chương trình chạy mượt trên máy tính này.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'run' có thể đề cập đến việc thực thi một chương trình.
Quản lý hoặc điều hành một tổ chức hoặc một hoạt động.
She runs a successful business.
Cô ấy quản lý một doanh nghiệp thành công.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'run' có thể đề cập đến việc quản lý một tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'run' trong ngữ cảnh thể thao
Trong thể thao, 'run' thường được sử dụng để mô tả việc chạy một cuộc đua hoặc một khoảng cách.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'run' và 'walk'
'Run' thường được sử dụng để mô tả việc di chuyển nhanh hơn so với 'walk'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'rinnan', có nghĩa là 'chạy'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'run' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'chạy' trong nghĩa vật lý, nhưng cũng có thể có nghĩa khác trong các lĩnh vực khác.