runner-up
người đứng thứ haiShe was the runner-up in the competition.
Cô ấy là người đứng thứ hai trong cuộc thi.
thông thường
Người hoặc đội đứng thứ hai trong một cuộc thi, giải đấu hoặc cuộc thi nào đó.
The runner-up received a smaller prize than the winner.
Người đứng thứ hai nhận giải thưởng nhỏ hơn người chiến thắng.
Thường được sử dụng trong các cuộc thi thể thao, cuộc thi tài năng hoặc các sự kiện cạnh tranh.
Cụm từ kết hợp
runner-up positionvị trí người đứng thứ hairunner-up prizegiải thưởng cho người đứng thứ hai
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'runner-up' trong ngữ cảnh của các cuộc thi hoặc sự kiện cạnh tranh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'runner' (người chạy) và 'up' (lên), ban đầu được sử dụng trong các cuộc đua để chỉ người đứng thứ hai.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thi thể thao hoặc các sự kiện cạnh tranh.
Phân tích từ
runner
người chạy
rootup
lên
suffixTừ Điển Anh Việt