Looking up...
The train came to a sudden halt.
Tàu hỏa dừng lại đột ngột.
Dừng lại hoàn toàn hoặc tạm thời, thường do lệnh hoặc sự cố.
The police ordered the crowd to halt.
Cảnh sát ra lệnh cho đám đông dừng lại.
Thường dùng trong bối cảnh giao thông, quân sự hoặc các tình huống yêu cầu dừng lại ngay lập tức.
Ngừng hoạt động hoặc tiến bộ.
The negotiations came to a halt due to disagreements.
Các cuộc đàm phán ngừng lại vì những bất đồng.
Dùng để mô tả sự ngừng tạm thời của một quá trình hoặc hoạt động.
Từ 'halt' thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu dừng lại ngay lập tức, khác với 'stop' có thể dùng trong nhiều tình huống.
Dùng 'halt' trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bắt buộc của sự dừng lại.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'healtan', có nghĩa là 'dừng lại'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, như giao thông, quân sự hoặc quản lý dự án.