Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. walk

walk

/wɔːk/
đi bộ

She walks to school every morning.

Cô ấy đi bộ đến trường mỗi buổi sáng.


thông thường

Di chuyển bằng cách dùng chân, không sử dụng phương tiện giao thông.

We walked for hours in the park.

Chúng tôi đi bộ trong công viên trong vài giờ.

Thường dùng để chỉ di chuyển ngắn hoặc vui vẻ.

thông thường

Làm cho ai đó đi bộ, dẫn dắt.

She walked her dog in the evening.

Cô ấy dẫn chó đi bộ vào buổi tối.

Dùng khi nói về việc dẫn dắt hoặc đi cùng ai đó.

thông thường

Tự do, không bị ràng buộc.

He has a free walk in the city.

Anh ấy tự do đi lang thang trong thành phố.

Dùng khi nói về sự tự do hoặc đi lang thang.

Cụm từ kết hợp

walk the dogdẫn chó đi bộwalk awayđi đi, bỏ điwalk in the parkđi bộ trong công viên

Từ đồng nghĩa

strollamblehike

Từ trái nghĩa

rundrivefly

Cụm từ liên quan

walk on eggshellsthành ngữ
cẩn thận, sợ làm sai lầm
walk the tightropethành ngữ
đi trên dây cao, làm việc nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'walk' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng từ

Từ 'walk' thường dùng để chỉ di chuyển bằng chân, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tự do hoặc dẫn dắt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'wealcan', có nghĩa là 'di chuyển bằng chân'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'walk' thường dùng để chỉ di chuyển bằng chân, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tự do hoặc dẫn dắt.

Phân tích từ

walk
di chuyển bằng chân
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.