manage

/ˈmænɪdʒ/
quản lý

She manages a team of five people.

Cô ấy quản lý một nhóm năm người.


trang trọng

Quản lý hoặc điều hành một tổ chức, dự án hoặc nhóm người.

He manages a successful business.

Anh ấy quản lý một doanh nghiệp thành công.

Thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức.

thông thường

Giải quyết hoặc điều chỉnh một tình huống khó khăn.

She managed to finish the project on time.

Cô ấy đã giải quyết được dự án kịp hạn.

Có thể được sử dụng để chỉ sự thành công trong việc xử lý một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

manage timequản lý thời gianmanage stressgiải quyết căng thẳngmanage moneyquản lý tiền bạc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

manage to do somethingcụm từ
giải quyết hoặc hoàn thành một việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'manage' thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể sử dụng từ 'handle' hoặc 'deal with'.

Quy tắc vàng

Quản lý thời gian

Sử dụng 'manage' để nói về việc quản lý thời gian hiệu quả, ví dụ: 'She manages her time well.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manus' (bàn tay) và 'agere' (làm việc).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý hoặc điều hành. Có thể được sử dụng với nhiều đối tượng khác nhau, từ nhóm người đến dự án hoặc tài nguyên.

Phân tích từ

man
bàn tay
root
+
-age
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt