rule
quy tắcYou must follow the rules of the game.
Bạn phải tuân theo quy tắc của trò chơi.
Một quy tắc hoặc nguyên tắc được thiết lập để điều chỉnh hành vi hoặc hoạt động.
The school has strict rules about uniform.
Trường có những quy tắc nghiêm ngặt về trang phục.
Quy tắc thường được thiết lập bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức.
Một nguyên tắc hoặc quy tắc được sử dụng trong một lĩnh vực chuyên môn hoặc khoa học.
The rule of law ensures that everyone is treated equally under the law.
Quy tắc pháp luật đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'rule' có thể đề cập đến một quy tắc hoặc nguyên tắc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'rule' trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'rule' thường đề cập đến một quy tắc hoặc nguyên tắc pháp lý được thiết lập bởi cơ quan có thẩm quyền.
Quy tắc vàng
Quy tắc cơ bản
Quy tắc thường được thiết lập để đảm bảo trật tự và công bằng trong một cộng đồng hoặc tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'rule' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regula', có nghĩa là 'cột trụ' hoặc 'thước đo'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'rule' thường được sử dụng để chỉ một quy tắc hoặc nguyên tắc được thiết lập để điều chỉnh hành vi hoặc hoạt động. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để đề cập đến một quy tắc hoặc nguyên tắc pháp lý.