rescue

/ˈrɛs.kjuː/
cứu

The firefighters managed to rescue the trapped hikers.

Các nhân viên cứu hỏa đã cứu được những người leo núi bị mắc kẹt.


chung

Cứu, giải cứu, giúp đỡ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng khó khăn.

She rescued a kitten from the tree.

Cô ấy đã cứu một con mèo con từ cây.

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự giúp đỡ khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

rescue someonecứu ai đórescue operationcuộc cứu hộrescue teamđội cứu hộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rescue at seacụm từ
cứu hộ trên biển
rescue missioncụm từ
cuộc cứu hộ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'rescue' thường được sử dụng khi có sự giúp đỡ khẩn cấp, không nên sử dụng cho các tình huống bình thường.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Từ 'rescue' thường được sử dụng khi có sự giúp đỡ khẩn cấp, không nên sử dụng cho các tình huống bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rescue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rescous', có nghĩa là 'giải cứu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự giúp đỡ khẩn cấp, như cứu hộ trong thảm họa tự nhiên hoặc giải cứu người bị mắc kẹt.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-scue
giải cứu
root
Từ Điển Anh Việt