Looking up...
Can you make a request for more information?
Bạn có thể gửi một yêu cầu để yêu cầu thêm thông tin không?
Lời yêu cầu hoặc đề nghị làm một việc gì đó.
She sent a formal request to the manager.
Cô ấy đã gửi một yêu cầu chính thức đến quản lý.
The system processes your request immediately.
Hệ thống xử lý yêu cầu của bạn ngay lập tức.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
Động từ chỉ hành động yêu cầu hoặc đề nghị.
He requested a meeting with the CEO.
Anh ấy yêu cầu một cuộc họp với CEO.
She requested more time to complete the project.
Cô ấy yêu cầu thêm thời gian để hoàn thành dự án.
Động từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hoặc đề nghị.
Từ 'request' có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức, nhưng hãy chắc chắn bạn sử dụng nó đúng ngữ cảnh.
Từ 'request' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một yêu cầu chính thức hoặc không chính thức. Khi dùng như động từ, nó chỉ hành động yêu cầu hoặc đề nghị.
Từ gốc Latin 'requiro' có nghĩa là 'yêu cầu' hoặc 'cần thiết'.
Từ 'request' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một yêu cầu chính thức hoặc không chính thức. Khi dùng như động từ, nó chỉ hành động yêu cầu hoặc đề nghị.