Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. request

request

/rɪˈkwest/
yêu cầu

Can you make a request for more information?

Bạn có thể gửi một yêu cầu để yêu cầu thêm thông tin không?


trang trọngthông thường

Lời yêu cầu hoặc đề nghị làm một việc gì đó.

She sent a formal request to the manager.

Cô ấy đã gửi một yêu cầu chính thức đến quản lý.

The system processes your request immediately.

Hệ thống xử lý yêu cầu của bạn ngay lập tức.

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

trang trọngthông thường

Động từ chỉ hành động yêu cầu hoặc đề nghị.

He requested a meeting with the CEO.

Anh ấy yêu cầu một cuộc họp với CEO.

She requested more time to complete the project.

Cô ấy yêu cầu thêm thời gian để hoàn thành dự án.

Động từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hoặc đề nghị.

Cụm từ kết hợp

make a requestgửi một yêu cầusubmit a requestnộp một yêu cầuapprove a requestphê duyệt một yêu cầudeny a requesttừ chối một yêu cầu

Từ đồng nghĩa

demandaskrequirepetitionappeal

Từ trái nghĩa

refusedenyrejectwithdraw

Cụm từ liên quan

request for informationcụm từ
yêu cầu thông tin
request for proposalcụm từ
yêu cầu đề xuất

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'request' có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức, nhưng hãy chắc chắn bạn sử dụng nó đúng ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Từ 'request' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một yêu cầu chính thức hoặc không chính thức. Khi dùng như động từ, nó chỉ hành động yêu cầu hoặc đề nghị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'requiro' có nghĩa là 'yêu cầu' hoặc 'cần thiết'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'request' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một yêu cầu chính thức hoặc không chính thức. Khi dùng như động từ, nó chỉ hành động yêu cầu hoặc đề nghị.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-quest
tìm kiếm
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.