research and development

/ˈrɪsɜːtʃ ænd dɪˈvɛləpmənt/
nhiên cứu và phát triển

The company invests heavily in research and development to stay competitive.

Công ty đầu tư nhiều vào nghiên cứu và phát triển để duy trì sự cạnh tranh.


Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có.

R&D departments work on innovative solutions to market problems.

Phòng nghiên cứu và phát triển làm việc trên các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề thị trường.

Thường được viết tắt là R&D.

Kinh doanh
Kinh doanh

Hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ mới.

Startups often rely on R&D to create unique value propositions.

Các startup thường dựa vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các giá trị độc đáo.

Trong kinh doanh, R&D là một phần quan trọng của chiến lược phát triển sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

R&D departmentphòng nghiên cứu và phát triểnR&D budgetngân sách nghiên cứu và phát triểnR&D teamđội nghiên cứu và phát triển

Cụm từ liên quan

basic researchcụm từ
nghiên cứu cơ bản
applied researchcụm từ
nghiên cứu ứng dụng

Mẹo hay

Viết tắt R&D

Trong các văn bản chuyên ngành, 'research and development' thường được viết tắt là R&D.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'research and development' trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học, công nghệ hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ 'research' (nghiên cứu) và 'development' (phát triển), thường được viết tắt là R&D.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'research and development' thường được viết tắt là R&D, đặc biệt trong các văn bản chuyên ngành.

Phân tích từ

research
nghiên cứu
root
+
development
phát triển
root
Từ Điển Anh Việt