retrieve

/rɪˈtriːv/
lấy lại

She retrieved her lost keys from under the couch.

Cô ấy đã lấy lại chìa khóa bị mất dưới ghế sofa.


thông thường

Lấy lại một vật hoặc thông tin đã mất hoặc bị mất cắp.

The computer can retrieve data from the cloud.

Máy tính có thể lấy lại dữ liệu từ đám mây.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc khi tìm kiếm thông tin.

Công nghệ
chuyên ngành

Khôi phục hoặc tìm lại một điều gì đó đã bị xóa hoặc mất.

The system automatically retrieves deleted files from the recycle bin.

Hệ thống tự động lấy lại các tệp đã xóa từ thùng rác.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'retrieve' thường liên quan đến việc khôi phục dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

retrieve datalấy dữ liệuretrieve informationlấy thông tinretrieve a filelấy một tệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'retrieve' thường liên quan đến việc lấy dữ liệu từ một nguồn nào đó, chẳng hạn như từ đám mây hoặc cơ sở dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'trahere' (kéo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'retrieve' thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc lấy lại một vật hoặc thông tin đã mất. Trong tiếng Việt, 'lấy lại' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-trieve
kéo, lấy
root
Từ Điển Anh Việt