researcher

/rɪˈsɜːrtʃər/
người nghiên cứu

The researcher published a groundbreaking study on climate change.

Người nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.


trang trọng

Người chuyên nghiên cứu một lĩnh vực cụ thể, thường trong lĩnh vực khoa học, xã hội hoặc kinh tế.

She became a renowned researcher in the field of neuroscience.

Cô ấy trở thành một nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực thần kinh học.

Thường liên quan đến việc thực hiện nghiên cứu khoa học, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả.

Cụm từ kết hợp

researcher in the fieldngười nghiên cứu trong lĩnh vựcsenior researchernhà nghiên cứu cao cấpindependent researcherngười nghiên cứu độc lập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to conduct researchcụm từ
thực hiện nghiên cứu
research findingscụm từ
kết quả nghiên cứu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'researcher' thường được sử dụng để chỉ người thực hiện nghiên cứu khoa học hoặc chuyên môn, không phải là người nghiên cứu một cách ngẫu nhiên.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này được viết với chữ 'r' đầu tiên và 'er' ở cuối, không phải 'resercher'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'research' (nghiên cứu) + hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

research
nghiên cứu
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt