on the whole

/ɒn ðə hoʊl/
trung bình nói chung

On the whole, the project was successful.

Trung bình nói chung, dự án đã thành công.


trang trọngthông thường

Dùng để nói về một cách tổng thể hoặc chung chung về một chủ đề, tình huống, hoặc kết quả.

On the whole, the students performed well in the exam.

Trung bình nói chung, học sinh đã thi tốt trong kỳ thi.

The movie was entertaining, but on the whole, it was a bit predictable.

Phim rất giải trí, nhưng trung bình nói chung, nó có vẻ dễ đoán.

Thường dùng để tổng kết hoặc đánh giá một tình huống hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

on the wholetrung bình nói chung

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in generalcụm từ
trung bình nói chung
overallcụm từ
trung bình nói chung

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'on the whole' để tổng kết hoặc đánh giá một cách chung chung, không dùng để mô tả chi tiết.

Quy tắc vàng

Không dùng cho chi tiết

Không dùng 'on the whole' để mô tả chi tiết, chỉ dùng để tổng kết hoặc đánh giá chung chung.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để tổng kết hoặc đánh giá một cách chung chung.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để tổng kết hoặc đánh giá một tình huống, kết quả, hoặc chủ đề một cách chung chung.

Từ Điển Anh Việt