on the whole
trung bình nói chungOn the whole, the project was successful.
Trung bình nói chung, dự án đã thành công.
Dùng để nói về một cách tổng thể hoặc chung chung về một chủ đề, tình huống, hoặc kết quả.
On the whole, the students performed well in the exam.
Trung bình nói chung, học sinh đã thi tốt trong kỳ thi.
The movie was entertaining, but on the whole, it was a bit predictable.
Phim rất giải trí, nhưng trung bình nói chung, nó có vẻ dễ đoán.
Thường dùng để tổng kết hoặc đánh giá một tình huống hoặc kết quả.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'on the whole' để tổng kết hoặc đánh giá một cách chung chung, không dùng để mô tả chi tiết.
Quy tắc vàng
Không dùng cho chi tiết
Không dùng 'on the whole' để mô tả chi tiết, chỉ dùng để tổng kết hoặc đánh giá chung chung.
Nguồn gốc từ
Không rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để tổng kết hoặc đánh giá một cách chung chung.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để tổng kết hoặc đánh giá một tình huống, kết quả, hoặc chủ đề một cách chung chung.