all in all
tổng kết lạiAll in all, it was a great experience.
Tổng kết lại, đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Tổng kết hoặc đánh giá chung về một tình huống, sự kiện hoặc trải nghiệm, thường để kết luận hoặc tổng kết.
All in all, the project was successful despite some challenges.
Tổng kết lại, dự án thành công mặc dù gặp một số khó khăn.
All in all, I think we made the right decision.
Tổng kết lại, tôi nghĩ chúng ta đã làm đúng quyết định.
Thường được sử dụng để kết luận hoặc tổng kết một tình huống, sự kiện hoặc trải nghiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Bạn có thể sử dụng "all in all" ở cuối một đoạn văn để tổng kết hoặc kết luận.
Nguồn gốc từ
Không rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để tổng kết hoặc đánh giá chung.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng ở cuối một đoạn văn hoặc cuộc trò chuyện để tổng kết hoặc kết luận.