Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overall

overall

/ˌoʊ.vər.ˈɔːl/
tổng thể

The overall quality of the product was impressive.

Chất lượng tổng thể của sản phẩm rất ấn tượng.


chung

Tổng thể, toàn bộ, bao gồm tất cả các phần hoặc khía cạnh của một cái gì đó.

The overall design of the building is modern and functional.

Kiến trúc tổng thể của tòa nhà hiện đại và thực tiễn.

Her overall performance in the competition was outstanding.

Hiệu suất tổng thể của cô ấy trong cuộc thi rất xuất sắc.

Thường dùng để mô tả một cái gì đó trong toàn bộ hoặc từ một góc nhìn tổng quan.

Cụm từ kết hợp

overall impressionấn tượng tổng thểoverall performancehiệu suất tổng thểoverall qualitychất lượng tổng thể

Từ đồng nghĩa

generaltotalentirecomprehensive

Từ trái nghĩa

partialspecificindividual

Cụm từ liên quan

in generalcụm từ
tổng thể
on the wholecụm từ
trong tổng thể

Mẹo hay

Sử dụng 'overall' như một tính từ

Bạn có thể dùng 'overall' để mô tả một cái gì đó trong toàn bộ, ví dụ: 'The overall design is beautiful.' (Kiến trúc tổng thể rất đẹp.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'overall' và 'general'

'Overall' thường dùng để mô tả một cái gì đó trong toàn bộ, còn 'general' thường dùng để nói về một cái gì đó chung chung hoặc không cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (trên) và 'all' (tất cả), có nghĩa là 'trên tất cả' hoặc 'tổng thể'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một cái gì đó trong toàn bộ hoặc từ một góc nhìn tổng quan. Có thể dùng như một tính từ hoặc một danh từ.

Phân tích từ

over
trên
prefix
+
all
tất cả
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.