Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on the other hand

on the other hand

/ɒn ðə ˈʌðə hænd/
ngược lại

He's very shy, but on the other hand, he's a great listener.

Anh ấy rất nhút nhát, nhưng ngược lại, anh ấy là một người nghe rất tốt.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một quan điểm hoặc tình huống khác so với đã được đề cập trước đó, thường để so sánh hoặc đối lập.

The weather is cold today, but on the other hand, it's sunny.

Trời lạnh ngày hôm nay, nhưng ngược lại, trời nắng.

She's not very experienced, but on the other hand, she's very eager to learn.

Cô ấy không có nhiều kinh nghiệm, nhưng ngược lại, cô ấy rất hăng hái muốn học.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc khi so sánh hai quan điểm khác nhau.

Cụm từ kết hợp

on the one hand... on the other handmột mặt... mặt khác

Từ đồng nghĩa

in contrasthoweverneverthelesson the contrary

Cụm từ liên quan

on the one hand... on the other handcụm từ
một mặt... mặt khác

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng "on the other hand" khi muốn trình bày một quan điểm khác so với đã đề cập trước đó, thường trong các bài văn hoặc cuộc thảo luận.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh để so sánh hoặc đối lập.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài văn, cuộc thảo luận hoặc khi muốn trình bày một quan điểm khác so với đã được đề cập trước đó.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.