Looking up...
He's very shy, but on the other hand, he's a great listener.
Anh ấy rất nhút nhát, nhưng ngược lại, anh ấy là một người nghe rất tốt.
Dùng để chỉ một quan điểm hoặc tình huống khác so với đã được đề cập trước đó, thường để so sánh hoặc đối lập.
The weather is cold today, but on the other hand, it's sunny.
Trời lạnh ngày hôm nay, nhưng ngược lại, trời nắng.
She's not very experienced, but on the other hand, she's very eager to learn.
Cô ấy không có nhiều kinh nghiệm, nhưng ngược lại, cô ấy rất hăng hái muốn học.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc khi so sánh hai quan điểm khác nhau.
Dùng "on the other hand" khi muốn trình bày một quan điểm khác so với đã đề cập trước đó, thường trong các bài văn hoặc cuộc thảo luận.
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh để so sánh hoặc đối lập.
Thường được sử dụng trong các bài văn, cuộc thảo luận hoặc khi muốn trình bày một quan điểm khác so với đã được đề cập trước đó.