Looking up...
The project is on track to finish by the deadline.
Dự án đang tiến triển theo kế hoạch và sẽ hoàn thành trước hạn.
Đang tiến triển theo kế hoạch hoặc tiến độ đã định trước.
With careful planning, we can keep the project on track.
Với kế hoạch cẩn thận, chúng ta có thể duy trì dự án tiến triển theo kế hoạch.
She’s on track to graduate with honors.
Cô ấy đang tiến triển theo kế hoạch để tốt nghiệp với danh hiệu.
Thường dùng để nói về dự án, học tập, hoặc mục tiêu cá nhân.
Thường dùng để mô tả tiến độ dự án đang tiến triển theo kế hoạch.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên) và 'track' (đường ray, kế hoạch).
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, học tập, hoặc mục tiêu cá nhân.