Looking up...
The artist paid attention to every nuance in the painting.
Nhà nghệ sĩ chú ý đến từng chi tiết tinh tế trong bức tranh.
Sự khác biệt nhỏ hoặc chi tiết tinh tế trong một tình huống, tác phẩm nghệ thuật, hoặc cảm xúc.
Her voice had a subtle nuance that made her performance unforgettable.
Giọng của cô ấy có một chi tiết tinh tế nhỏ khiến màn trình diễn của cô ấy khó quên.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt tinh tế trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc giao tiếp.
Từ 'nuance' thường dùng để mô tả chi tiết tinh tế trong nghệ thuật hoặc âm nhạc.
'Nuance' là danh từ số ít, còn 'nuances' là số nhiều.
Từ gốc tiếng Pháp, có nghĩa là 'sự khác biệt nhỏ' hoặc 'chi tiết tinh tế'.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, âm nhạc, hoặc giao tiếp để mô tả sự khác biệt tinh tế.