Looking up...
Her speech showed a refinement of thought.
Bài phát biểu của cô ấy thể hiện sự tinh tế trong suy nghĩ.
Sự hoàn thiện, sự tinh tế hoặc sự cải tiến của một vật, ý tưởng hoặc hành vi.
The refinement of the product design made it more user-friendly.
Sự hoàn thiện thiết kế sản phẩm đã làm cho nó dễ sử dụng hơn.
Thường dùng để mô tả sự cải tiến về chất lượng, kỹ thuật hoặc phong cách.
Từ này thường dùng để mô tả sự hoàn thiện về mặt kỹ thuật hoặc nghệ thuật, không dùng cho việc đơn giản hóa.
Từ gốc Latin 'refinire' (làm cho tinh tế hơn) + hậu tố '-ment' (hành động).
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, công nghệ hoặc phát triển cá nhân.