Looking up...
She sat in the shade to escape the hot sun.
Cô ấy ngồi dưới bóng cây để tránh nắng nóng.
Bóng của một vật thể, thường do ánh sáng bị chặn hoặc che khuất.
The tree provides shade for the picnic area.
Cây cung cấp bóng mát cho khu vực ăn trưa.
Thường dùng để chỉ bóng của cây, nhà, hoặc bất kỳ vật thể nào che chắn ánh nắng.
Màu sắc tối hơn hoặc có độ bão hòa thấp hơn.
The artist used different shades of blue in the painting.
Nhà họa sĩ sử dụng các sắc thái khác nhau của màu xanh trong bức tranh.
Trong nghệ thuật, 'shade' có thể chỉ sự chênh lệch trong độ sáng hoặc màu sắc.
Mức độ hoặc tính chất của một điều gì đó, đặc biệt là khi nó được so sánh với một tiêu chuẩn hoặc mức độ khác.
There's a shade of difference between the two opinions.
Có một chút khác biệt giữa hai ý kiến này.
Dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ hoặc mức độ của một điều gì đó.
Trong nghệ thuật, 'shade' thường dùng để chỉ sự khác biệt trong màu sắc hoặc độ sáng. Ví dụ: 'The artist used different shades of blue in the painting.'
'Shade' thường dùng để chỉ bóng của một vật thể, trong khi 'shadow' thường dùng để chỉ bóng của một người hoặc vật thể cụ thể. Ví dụ: 'The tree provides shade for the picnic area.' vs. 'The man's shadow followed him everywhere.'
Từ tiếng Anh 'shade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceadu', có nghĩa là 'bóng' hoặc 'chỗ che chắn'.
Từ 'shade' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong nghệ thuật, nó thường dùng để chỉ màu sắc hoặc độ sáng. Trong cuộc sống hàng ngày, nó thường dùng để chỉ bóng của một vật thể.