Looking up...
The coarseness of his language shocked everyone.
Ngôn ngữ thô bạo của anh ấy đã làm mọi người sốc.
Tính chất thô bạo, không mịn màng hoặc không tinh tế.
The fabric has a noticeable coarseness.
Vải có một độ thô bạo rõ rệt.
His manners showed a surprising coarseness.
Thói quen của anh ấy tỏ ra có một sự thô bạo bất ngờ.
Thường dùng để mô tả chất liệu, ngôn ngữ hoặc hành vi.
Khi nói về chất liệu, 'coarseness' thường chỉ độ thô bạo của bề mặt.
Từ gốc tiếng Anh 'coarse' (thô) + hậu tố '-ness' (tính chất).
Thường dùng để mô tả vật chất (vải, bề mặt) hoặc hành vi (ngôn ngữ, thói quen).