Looking up...
What is your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
Một khái niệm đại diện cho một lượng hoặc thứ tự, thường được biểu diễn bằng chữ số hoặc từ.
The number of students in the class is thirty.
Số lượng học sinh trong lớp là ba mươi.
Trong tiếng Anh, 'number' có thể dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự.
Số điện thoại hoặc mã định danh.
Can you give me your number?
Bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn không?
Trong ngữ cảnh thông thường, 'number' thường đề cập đến số điện thoại.
Khi muốn nói về số lượng, bạn có thể dùng 'number' hoặc 'amount'. Ví dụ: 'A number of people attended the meeting' (Một số người đã tham dự cuộc họp).
'Number' thường dùng cho các vật thể có thể đếm được, còn 'amount' dùng cho các vật thể không đếm được. Ví dụ: 'number of books' (số lượng sách) và 'amount of water' (số lượng nước).
Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'numerus', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'số'.
Trong tiếng Anh, 'number' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ số lượng hoặc thứ tự. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'đếm' hoặc 'gán số cho'.