Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. non-existence

non-existence

/ˌnɒn ɪɡˈzɪstəns/
sự không tồn tại

The philosopher discussed the concept of non-existence.

Triết gia đã thảo luận về khái niệm về sự không tồn tại.


chung

Sự không có mặt, không tồn tại hoặc không có thực thể.

The scientist proved the non-existence of the hypothetical particle.

Nhà khoa học đã chứng minh sự không tồn tại của hạt giả thuyết đó.

Thường được sử dụng trong triết học, khoa học và các cuộc thảo luận về thực tế.

Cụm từ kết hợp

prove the non-existencechứng minh sự không tồn tạistate of non-existencetrạng thái không tồn tại

Từ đồng nghĩa

non-beingnonexistencenonexistence

Từ trái nghĩa

existencebeingreality

Cụm từ liên quan

the voidcụm từ
sự trống rỗng
nothingnesscụm từ
sự không có gì

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Từ này thường được sử dụng để thảo luận về các khái niệm triết học như sự tồn tại và không tồn tại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'non-existence' và 'nonexistence'

'Non-existence' và 'nonexistence' có nghĩa tương tự, nhưng 'non-existence' được sử dụng phổ biến hơn trong văn học và triết học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'non-' (không) và 'existence' (sự tồn tại).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học hoặc khoa học để mô tả sự không có mặt của một thực thể.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
existence
sự tồn tại
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.