Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. being

being

/ˈbiːɪŋ/
sự tồn tại

The concept of being has been debated by philosophers for centuries.

Khái niệm về sự tồn tại đã được các triết gia tranh luận trong nhiều thế kỷ.


trang trọng

sự tồn tại, sự hiện hữu

The study explores the nature of human being.

Nghiên cứu khám phá bản chất của sự tồn tại con người.

Artificial beings may soon surpass human intelligence.

Các thực thể nhân tạo có thể sớm vượt qua trí thông minh của con người.

Thường dùng trong triết học, khoa học hoặc văn học để chỉ sự tồn tại nói chung.

chung

một sinh vật, một cá thể sống

A strange being appeared in the forest.

Một sinh vật kỳ lạ xuất hiện trong rừng.

She is a kind and gentle being.

Cô ấy là một sinh vật tốt bụng và hiền lành.

Thường dùng để chỉ con người hoặc sinh vật sống nói chung.

trang trọng

bản chất, thực thể (của một thứ gì đó)

The being of a thing is its essence.

Bản chất của một vật là thực thể của nó.

Dùng trong triết học để chỉ bản chất hay thực thể của sự vật.

Cụm từ kết hợp

human beingcon ngườiliving beingsinh vật sốngspiritual beingthực thể tinh thần

Từ đồng nghĩa

existencecreatureentityorganismlife

Từ trái nghĩa

non-existencedeathnothingness

Cụm từ liên quan

state of beingcụm từ
trạng thái tồn tại
being and nothingnesscụm từ
sự tồn tại và hư vô (triết học)

Mẹo hay

Phân biệt 'being' và 'existence'

'Being' nhấn mạnh bản chất hay thực thể (thường trừu tượng), trong khi 'existence' chỉ sự tồn tại nói chung. Ví dụ: 'The being of love is eternal' (Bản chất của tình yêu là vĩnh cửu) vs 'The existence of aliens is still unproven' (Sự tồn tại của người ngoài hành tinh vẫn chưa được chứng minh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'being' trong ngữ cảnh trang trọng

Trong văn viết học thuật hoặc triết học, 'being' thường được dùng để chỉ sự tồn tại trừu tượng. Ví dụ: 'The nature of being has been a central question in metaphysics.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bēon' (sống, tồn tại), thông qua tiếng Anh trung đại 'being' (sự tồn tại). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'biuhan' (sống).

Ghi chú sử dụng

Từ 'being' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác (e.g., 'human being', 'spiritual being'). Trong văn viết trang trọng, 'being' thường chỉ sự tồn tại trừu tượng, trong khi văn nói thông thường thường chỉ sinh vật sống.

Phân tích từ

be
sống, tồn tại
root
+
-ing
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.