reality
thực tếThe reality of life is often different from our dreams.
Thực tế của cuộc sống thường khác với những ước mơ của chúng ta.
Trạng thái thực sự của sự vật, sự việc, hoặc tình huống, không bị ảnh hưởng bởi tưởng tượng hoặc giả định.
She faced the harsh reality of her financial situation.
Cô ấy phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt về tình hình tài chính của mình.
Thường được sử dụng để chỉ sự thật mà không thể tránh khỏi hoặc thay đổi.
Trong lĩnh vực truyền thông và giải trí, thực tế có thể đề cập đến các chương trình hoặc nội dung dựa trên sự thật.
Reality TV shows often dramatize real-life situations.
Các chương trình truyền hình thực tế thường kịch hóa các tình huống trong cuộc sống thực.
Trong ngữ cảnh này, 'reality' thường liên quan đến các chương trình truyền hình hoặc nội dung giải trí.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'reality' trong ngữ cảnh chính xác
Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng 'reality' để chỉ sự thật mà không thể tránh khỏi hoặc thay đổi, không phải là sự tưởng tượng hoặc giả định.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'reality' và 'actuality'
'Reality' thường được sử dụng để chỉ sự thật mà không thể tránh khỏi hoặc thay đổi, trong khi 'actuality' có thể được sử dụng để chỉ sự thật trong một tình huống cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'realitas', có nghĩa là 'sự thực sự' hoặc 'sự có thật'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'reality' thường được sử dụng để chỉ sự thật mà không thể tránh khỏi hoặc thay đổi. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông và giải trí để chỉ các chương trình hoặc nội dung dựa trên sự thật.