Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. existence

existence

/ɪɡˈzɪstəns/
sự tồn tại

The existence of life on other planets is still a mystery.

Sự tồn tại của cuộc sống trên các hành tinh khác vẫn còn là một bí ẩn.


chung

Sự tồn tại của một vật thể, sinh vật, hoặc khái niệm nào đó.

The existence of ghosts is a topic of debate.

Sự tồn tại của ma quỷ là một chủ đề tranh luận.

Thường dùng để nói về sự có mặt hoặc hiện diện của một thực thể.

philosophical

Sự sống, sự tồn tại của một cá nhân hoặc một nhóm.

The philosopher questioned the meaning of human existence.

Triết gia đặt câu hỏi về ý nghĩa của sự tồn tại của con người.

Trong triết học, 'existence' thường liên quan đến các vấn đề về ý nghĩa và mục đích của cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

prove existencechứng minh sự tồn tạistate of existencetình trạng tồn tạithreat to existencemối đe dọa đối với sự tồn tại

Từ đồng nghĩa

beingpresenceoccurrence

Từ trái nghĩa

nonexistenceabsenceextinction

Cụm từ liên quan

to existverb
tồn tại
existence proofcụm từ
bằng chứng về sự tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Khi nói về triết học, 'existence' thường liên quan đến ý nghĩa và mục đích của cuộc sống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'existence' và 'existent'

'Existence' là danh từ, trong khi 'existent' là tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'existentia', từ 'existere' (tồn tại).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'existence' thường dùng để nói về sự tồn tại của một thực thể, trong khi 'existence' trong triết học có nghĩa sâu sắc hơn về ý nghĩa của cuộc sống.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-sist
tồn tại
root
+
-ence
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.