Looking up...
The existence of life on other planets is still a mystery.
Sự tồn tại của cuộc sống trên các hành tinh khác vẫn còn là một bí ẩn.
Sự tồn tại của một vật thể, sinh vật, hoặc khái niệm nào đó.
The existence of ghosts is a topic of debate.
Sự tồn tại của ma quỷ là một chủ đề tranh luận.
Thường dùng để nói về sự có mặt hoặc hiện diện của một thực thể.
Sự sống, sự tồn tại của một cá nhân hoặc một nhóm.
The philosopher questioned the meaning of human existence.
Triết gia đặt câu hỏi về ý nghĩa của sự tồn tại của con người.
Trong triết học, 'existence' thường liên quan đến các vấn đề về ý nghĩa và mục đích của cuộc sống.
Khi nói về triết học, 'existence' thường liên quan đến ý nghĩa và mục đích của cuộc sống.
'Existence' là danh từ, trong khi 'existent' là tính từ.
Từ gốc Latin 'existentia', từ 'existere' (tồn tại).
Trong tiếng Anh, 'existence' thường dùng để nói về sự tồn tại của một thực thể, trong khi 'existence' trong triết học có nghĩa sâu sắc hơn về ý nghĩa của cuộc sống.