Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. the void

the void

/ðə vɔɪd/
hư vô

After losing his job, he felt like he was staring into the void.

Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như đang nhìn vào hư vô.


văn chương

trạng thái trống rỗng hoàn toàn về tinh thần hoặc cảm xúc, thường đi kèm với sự tuyệt vọng hoặc vô nghĩa

The loss left a void in her heart that nothing could fill.

Nỗi mất mát để lại trong tim cô một hư vô không gì có thể lấp đầy.

He tried to fill the void with work, but it only made things worse.

Anh ấy cố gắng lấp đầy hư vô bằng công việc, nhưng điều đó chỉ khiến mọi thứ tồi tệ hơn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, tâm lý hoặc thơ ca để mô tả sự thiếu vắng ý nghĩa sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

fill the voidlấp đầy hư vôstare into the voidnhìn vào hư vôa void opens upmột hư vô xuất hiện

Từ đồng nghĩa

emptinessnothingnessdesolationabyss

Từ trái nghĩa

fulfillmentmeaningpurpose

Cụm từ liên quan

existential voidcụm từ
hư vô hiện sinh
black hole of despairẩn dụ
hố đen tuyệt vọng

Mẹo hay

Phân biệt 'void' và 'emptiness'

'Void' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'emptiness', ngụ ý về sự thiếu vắng ý nghĩa sâu sắc hoặc sự tuyệt vọng. 'Emptiness' có thể trung tính hơn, chỉ đơn giản là trạng thái trống rỗng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên sử dụng 'the void' để mô tả khoảng không gian vật lý (dùng 'empty space' thay thế). Thuật ngữ này chủ yếu dùng cho trạng thái tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'voide' (trống rỗng), bắt nguồn từ tiếng Latin 'voidus' (trống không). Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'không có hiệu lực pháp lý', sau đó mở rộng sang nghĩa trừu tượng về sự trống rỗng tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn học, triết học hoặc tâm lý học để mô tả trạng thái tinh thần tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với nghĩa vật lý (khoảng không gian trống) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

the
mạo từ xác định
article
+
void
trống rỗng, hư vô
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.