nonexistence
sự không tồn tạiThe nonexistence of evidence doesn't prove the nonexistence of the fact.
Sự không có bằng chứng không chứng minh sự không tồn tại của sự thật.
chung
sự không tồn tại, sự vắng mặt, sự không có
The nonexistence of a solution suggests we need to rethink our approach.
Sự không tồn tại của giải pháp cho thấy chúng ta cần suy nghĩ lại phương pháp của mình.
Thường dùng để chỉ sự không có thực thể, hiện tượng hoặc sự kiện nào đó.
Cụm từ kết hợp
the nonexistence ofsự không tồn tại củaprove nonexistencechứng minh sự không tồn tại
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh sự không có thực thể nào đó, chứ không phải chỉ sự vắng mặt tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'non-' (không) và 'existence' (sự tồn tại), bắt nguồn từ tiếng Latinh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc thảo luận triết học, khoa học hoặc pháp lý.
Phân tích từ
non-
không
prefix-existence
sự tồn tại
rootTừ Điển Anh Việt