inquiry
sự điều traThe police conducted a thorough inquiry into the incident.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra chi tiết về vụ việc đó.
Sự điều tra hoặc nghiên cứu về một vấn đề hoặc sự kiện để tìm hiểu chi tiết.
The committee launched an inquiry into the financial irregularities.
Ủy ban đã khởi động một cuộc điều tra về những bất thường về tài chính.
She made an inquiry about the availability of the product.
Cô ấy đã hỏi về sự có sẵn của sản phẩm đó.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Inquiry' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, như điều tra của cảnh sát hoặc ủy ban.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'inquirere' có nghĩa là 'tìm hiểu, điều tra'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'inquiry' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hơn so với 'question' hoặc 'ask'.