innovation
sự đổi mớiInnovation drives progress in technology.
Sự đổi mới thúc đẩy tiến bộ trong công nghệ.
Sự tạo ra hoặc giới thiệu những sản phẩm, dịch vụ, quá trình hoặc phương pháp mới, có giá trị và hiệu quả.
The company's latest innovation has revolutionized the industry.
Sản phẩm đổi mới gần đây của công ty đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
Khái niệm này thường liên quan đến sự sáng tạo và ứng dụng thực tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'innovation' thường liên quan đến sự cải tiến thực tế, không chỉ là ý tưởng mới.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa innovation và invention
'Innovation' thường liên quan đến sự ứng dụng thực tế của một ý tưởng mới, còn 'invention' chỉ việc tạo ra một sản phẩm hoặc phương pháp mới.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'innovatio', có nghĩa là 'sự làm mới' hoặc 'sự thay đổi'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và khoa học để mô tả các cải tiến hoặc phát minh mới.