investigation
sự điều traThe police conducted a thorough investigation of the crime scene.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về hiện trường tội phạm.
Sự điều tra, khám phá, hoặc nghiên cứu một vấn đề để tìm hiểu chi tiết.
The journalist's investigation revealed corruption in the government.
Cuộc điều tra của nhà báo đã tiết lộ sự tham nhũng trong chính phủ.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, khoa học, hoặc báo chí.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'investigation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý hoặc khoa học. Trong tiếng Việt, từ 'điều tra' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Từ 'investigation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý hoặc khoa học. Trong tiếng Việt, từ 'điều tra' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'investigare' (khám phá, điều tra).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'investigation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc báo chí. Trong tiếng Việt, từ 'điều tra' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.