examination

/ɪɡˈzæmɪneɪʃən/
kiểm tra

She passed her final examination with flying colors.

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối cùng với kết quả xuất sắc.


trang trọng

Kỳ thi hoặc quá trình kiểm tra kiến thức, kỹ năng hoặc sức khỏe của một người.

The doctor performed a thorough examination of the patient.

Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra toàn diện cho bệnh nhân.

Students are preparing for their midterm examinations.

Học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳ.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc y tế.

Cụm từ kết hợp

final examinationkỳ thi cuối cùngmedical examinationkiểm tra y tếoral examinationthi mündlich

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'examination' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, trong khi 'test' có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'examinare' có nghĩa là 'kiểm tra, xem xét cẩn thận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'examination' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức như giáo dục hoặc y tế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'kiểm tra'.

Phân tích từ

exam
kiểm tra
root
+
-ination
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt