inside
bên trongShe looked inside the box.
Cô ấy nhìn vào bên trong hộp.
Nơi hoặc khu vực nằm bên trong một vật thể, không gian hoặc khu vực khác.
The children played inside the house.
Các em bé chơi bên trong nhà.
The secret is inside this book.
Bí mật nằm trong cuốn sách này.
Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực nằm bên trong một vật thể hoặc không gian.
Bên trong (tâm trạng, cảm xúc).
She felt a warmth inside.
Cô ấy cảm thấy một sự ấm áp bên trong.
He had a strange feeling inside.
Anh ấy cảm thấy một cái gì đó lạ lùng bên trong.
Dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'inside' để chỉ vị trí
Dùng 'inside' để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian, ví dụ: 'The cat is inside the box.' (Con mèo đang bên trong hộp.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'inside' và 'in'
'Inside' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian, trong khi 'in' có thể dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực hoặc thời gian.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'in' (bên trong) và 'side' (bề mặt).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian. Có thể dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.