Looking up...
She left the room immediately after that.
Cô ấy rời phòng ngay sau đó.
Ngay sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra, không có khoảng thời gian trễ.
The meeting started immediately after that.
Buổi họp bắt đầu ngay sau đó.
He apologized immediately after that.
Anh ấy xin lỗi ngay sau đó.
Thường dùng để chỉ sự liên tiếp hoặc sự xảy ra ngay sau một hành động hoặc sự kiện khác.
Bạn có thể dùng cụm từ này trong cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả sự liên tiếp thời gian.
Cụm từ này thường dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác, không có khoảng thời gian trễ.
Từ ghép từ 'immediately' (ngay lập tức) và 'after that' (sau đó), dùng để chỉ sự liên tiếp ngay sau một sự kiện hoặc hành động.
Thường dùng trong văn nói và văn viết để mô tả sự liên tiếp thời gian.